retained object
Định nghĩa
Danh từ: Tân ngữ được giữ lại – một tân ngữ xuất hiện trong câu bị động, vốn là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ ở câu chủ động, nhưng vẫn được giữ lại sau động từ bị động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được tặng một cuốn sách.) – "a book" là tân ngữ được giữ lại, vì trong câu chủ động "Someone gave her a book", "a book" là tân ngữ trực tiếp.
- (Anh ấy được dạy tiếng Anh.) – "English" là tân ngữ được giữ lại, từ câu chủ động "Someone taught him English".
Các cách sử dụng nâng cao
- Tân ngữ được giữ lại thường xuất hiện với các động từ có hai tân ngữ (như ). Trong câu bị động, một tân ngữ trở thành chủ ngữ, tân ngữ còn lại vẫn ở vị trí sau động từ.
- They offered her a job. → She was offered a job. ("a job" là tân ngữ được giữ lại)
- The teacher gave the students homework. → The students were given homework. ("homework" là tân ngữ được giữ lại)
Biến thể và từ gần giống
- Retained object (cụm danh từ): giữ nguyên dạng, không có biến thể.
- Object complement (bổ ngữ tân ngữ): khác biệt – bổ ngữ tân ngữ mô tả hoặc xác định tân ngữ, không phải là tân ngữ được giữ lại.
- They elected him president. ("president" là bổ ngữ tân ngữ, không phải tân ngữ được giữ lại)
Từ đồng nghĩa
- Kept object: tân ngữ được giữ (ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa).
- Retained direct object hoặc retained indirect object: tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp được giữ lại (phân biệt rõ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "retained object".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "retained object".